Bước tới nội dung

tomtit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑːm.ˌtɪt/

Danh từ

tomtit /ˈtɑːm.ˌtɪt/

  1. Loại chim sẻ ngô (nhất là chim sẻ ngô xanh).

Tham khảo