toner
Giao diện
Ngôn ngữ (11)
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]toner (đếm được và không đếm được, số nhiều toners)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]toner gđ bđv (related adjective tonerowy)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˈto.nɛɾ/
- Tách âm: to‧ner
Danh từ
[sửa]toner gđ (số nhiều toners)
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]toner
Đọc thêm
[sửa]- “toner”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈto.ner/, [ˈt̪ɔnɛr]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈto.ner/, [ˈt̪ɔːner]
Động từ
[sửa]toner
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]toner gđ
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /tɔ.nɛʁ/
- Từ đồng âm: tonnerre
Danh từ
[sửa]toner gđ (số nhiều toners)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]toner gt (số nhiều tonere)
Biến cách
[sửa]Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]toner gđ bđv
Biến cách
[sửa]Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]toner
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]toner gch
Động từ
[sửa]toner
Thể loại:
- Từ có hậu tố -er tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊnə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/əʊnə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔnɛr
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔnɛr/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ bất động vật tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ 2 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đan Mạch
