Bước tới nội dung

toner

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Toner, tóner, và tôner

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tone +‎ -er.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

toner (đếm được và không đếm được, số nhiều toners)

  1. Mực toner.

Hậu duệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh toner.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner gđ vs (tính từ quan hệ tonerowy)

  1. Mực toner.
  2. Nước cân bằng da

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • toner, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • toner, Từ điển tiếng Ba Lan PWN

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Anh toner.

Cách phát âm

[sửa]
 

  • Tách âm: to‧ner

Danh từ

[sửa]

toner gđ (số nhiều toners)

  1. Mực toner.

Tiếng Indonesia

[sửa]
Wikipedia tiếng Indonesia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh toner.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner (số nhiều toner-toner)

  1. Mực toner.

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

toner

  1. Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại bị động giả định của tonō

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner gđ

  1. Dạng bất định số nhiều của tone

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh toner.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner gđ (số nhiều toners)

  1. Mực toner.

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh toner.

Danh từ

[sửa]

toner gt (số nhiều tonere)

  1. Mực toner.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của toner
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách toner tonerul tonere tonerele
sinh cách/dữ cách toner tonerului tonere tonerelor
hô cách tonerule tonerelor

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh toner.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner gđ vs

  1. Mực toner.

Biến cách

[sửa]

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner

  1. bất định số nhiều của ton

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

toner gch

  1. Dạng bất định số nhiều của tone

Động từ

[sửa]

toner

  1. Dạng hiện tại của tone