tonicardiaque
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /tɔ.ni.kaʁ.djak/
Tính từ
[sửa]Số ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
Giống cái | tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
tonicardiaque /tɔ.ni.kaʁ.djak/ |
tonicardiaque gđ /tɔ.ni.kaʁ.djak/
Tham khảo
[sửa]- "tonicardiaque", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)