too

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

too /ˈtuː/

  1. Quá.
    too much — nhiều quá
  2. (Thông tục) Rất.
    too bad — rất xấu, rất tồi
  3. Cũng.
    he was a poet and a musician too — anh ấy là một nhà thơ và cũng là một nhạc sĩ
  4. Quả như thế.
    they say he is the best student, and he is too — người ta nói anh ấy là người học sinh đại học giỏi nhất, và anh ấy quả như thế
  5. Ngoài ra, hơn thế.
    done, too, easily — đã làm xong và hơn thế lại làm xong dễ dàng

Tham khảo[sửa]