Bước tới nội dung

topic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑː.pɪk/
Hoa Kỳ

Danh từ

topic /ˈtɑː.pɪk/

  1. Đề tài, chủ đề.
    the topic of the day — vấn đề thời sự

Tham khảo