torpeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔʁ.pœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| torpeur /tɔʁ.pœʁ/ |
torpeurs /tɔʁ.pœʁ/ |
torpeur gc /tɔʁ.pœʁ/
- Sự đờ đẫn.
- Tirer quelqu'un de sa torpeur — làm cho ai hết đờ đẫn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “torpeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)