animation
Giao diện
Xem thêm: Animation
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh animatio, từ animare, tương đương animate + -ion.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]animation (đếm được và không đếm được, số nhiều animations)
- Lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng.
- Tính hoạt bát, sinh khí.
- Sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi.
- Tính sinh động, tính linh hoạt.
- Sự cỗ vũ.
- Sự sản xuất phim hoạt hoạ.
Từ phái sinh
[sửa]- animalcule
- animalesque
- animalhood
- animalian
- animalicide
- animalish
- animalism
- animalivore
- animalivorous
- animalize
- animalkind
- animally
- animalness
- animaloid
- animation meme
- animation studio
- antianimal
- companimal
- deanimation
- disanimation
- humanimal
- interanimal
- intraanimal
- koranimal
- microanimal
- multianimal
- nonanimal
- physically based animation
- planimal
- reanimation
- semianimal
- stop-go animation
- superanimal
- suspended animation
- time series animation
- vegetoanimal
- vegeto-mineral
- wereanimal
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Hindi: एनिमेशन (enimeśan)
- → Tiếng Nhật: アニメーション (animēshon)
- → Tiếng Triều Tiên: 애니메이션 (aenimeisyeon)
- → Tiếng Thái: แอนิเมชัน
- → Tiếng Urdu: اینی میشَن (enī meśan)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “animation”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]animation gc (số nhiều animations)
Đọc thêm
[sửa]- “animation”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]animation gch
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | animation | animations |
| xác định | animationen | animationens | |
| số nhiều | bất định | animationer | animationers |
| xác định | animationerna | animationernas |
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *h₂enh₁- tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ion tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
