animation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.nə.ˈmeɪ.ʃən/
| [ˌæ.nə.ˈmeɪ.ʃən] |
Danh từ
animation (đếm được và không đếm được, số nhiều animations)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| animation /a.ni.ma.sjɔ̃/ |
animations /a.ni.ma.sjɔ̃/ |
animation gc
- Sự náo nhiệt.
- Une rue où il y a beaucoup d’animation — một đường phố náo nhiệt
- Sự sôi nổi.
- Parler avec animation — nói sôi nổi
- Mettre de l’animation dans une réunion — tạo sự sôi nổi trong một buổi họp
- Vẻ lanh lợi, vẻ linh hoạt.
- L’animation du visage — vẻ mặt lanh lợi
- (Điện ảnh) Phép quay động.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự hoạt động.
- L’animation du foetus ne se produit qu’après quarante jours — bào thai sau bốn mươi ngày mới hoạt động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)