activité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực activité
/ak.ti.vi.te/
activités
/ak.ti.vi.te/
Giống cái activité
/ak.ti.vi.te/
activités
/ak.ti.vi.te/

activité gc /ak.ti.vi.te/

  1. Hoạt động; sự hoạt động.
    Sphère d’activité — phạm vi hoạt động
    Volcan en activité — núi lửa đang hoạt động
    Les activités industrielles/commerciales — các hoạt động kỹ nghệ/thương mại
    Activité extravéhiculaire — hoạt động ngoài tàu vũ trụ
    Activité volcanique — hoạt động núi lửa
  2. Sự hoạt bát.
    Activité d’un chef — sự hoạt bát của một vị thủ trưởng
  3. (Vật lý học, hóa học) Hoạt tính.
    Activité optique — hoạt tính quang học
    Activité biologique — hoạt tính sinh học
    Activité catalytique — hoạt tính xúc tác
    Activité diastatique — hoạt tính lên men
    Activité inductrice — tác dụng cảm ứng
  4. Sự tại chức, sự tại ngũ.
    Fonctionnaire en activité(opposé à "en retraite") — viên chức tại chức (trái với "về hưu")
    Officier en activité — sĩ quan tại ngũ
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tác dụng.
    L’activité d’un acide — tác dụng của một axit

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]