toscan
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔs.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | toscan /tɔs.kɑ̃/ |
toscans /tɔs.kɑ̃/ |
| Giống cái | toscane /tɔs.kan/ |
toscanes /tɔs.kan/ |
toscan /tɔs.kɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toscan /tɔs.kɑ̃/ |
toscan /tɔs.kɑ̃/ |
toscan gđ /tɔs.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “toscan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)