Bước tới nội dung

toucan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

toucan

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtuː.ˌkæn/
Hoa Kỳ

Danh từ

toucan /ˈtuː.ˌkæn/

  1. (Động vật học) Chim tucăng.
  2. (Giao thông) Cả hai (người đi bộ và người lái xe đạp) đều qua được.

Tham khảo