Bước tới nội dung

tourmente

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tuʁ.mɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tourmente
/tuʁ.mɑ̃t/
tourmentes
/tuʁ.mɑ̃t/

tourmente gc /tuʁ.mɑ̃t/

  1. Bão táp cách mạng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trận bão.
    Tourmente de neige — trận bão tuyết

Tham khảo