tourte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tuʁt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tourte /tuʁt/ |
tourtes /tuʁt/ |
tourte gc /tuʁt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tourte /tuʁt/ |
tourtes /tuʁt/ |
| Giống cái | tourte /tuʁt/ |
tourtes /tuʁt/ |
tourte /tuʁt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tourte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)