trébuchement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁe.byʃ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trébuchement /tʁe.byʃ.mɑ̃/ |
trébuchements /tʁe.byʃ.mɑ̃/ |
trébuchement gđ /tʁe.byʃ.mɑ̃/
- Sự sẩy chân, sự vấp; sự chệnh choạng.
- Trébuchement qui amène une chute — sự vấp làm cho ngã
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trébuchement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)