traîneau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɛ.nɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traîneau /tʁɛ.nɔ/ |
traîneau /tʁɛ.nɔ/ |
traîneau gđ /tʁɛ.nɔ/
- Xe trượt tuyết.
- Xe quệt.
- Lưới vây (đánh cá, đánh chim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “traîneau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)