trader
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtreɪ.dɜː/
Danh từ
trader /ˈtreɪ.dɜː/
- Nhà buôn, thương gia.
- (Hàng hải) Tàu buôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trader”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)