Bước tới nội dung

tragicomic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtræ.dʒɪ.ˈkɑː.mɪk/

Tính từ

tragicomic /ˌtræ.dʒɪ.ˈkɑː.mɪk/

  1. (Thuộc) Bi hài kịch.
  2. Vừa bi vừa hài.

Tham khảo