tranché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tranché /tʁɑ̃.ʃe/ |
tranchés /tʁɑ̃.ʃe/ |
| Giống cái | tranchée /tʁɑ̃.ʃe/ |
tranchées /tʁɑ̃.ʃe/ |
tranché /tʁɑ̃.ʃe/
- Rõ nét, rõ rệt.
- Couleurs tranchées — màu sắc rõ nét
- Ligne de démarcation tranchée — ranh giới rõ rệt
- Quả quyết, dứt khoát.
- Affirmation tranchée — điều khẳng định dứt khoát
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tranché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)