tranché

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tranché
/tʁɑ̃.ʃe/
tranchés
/tʁɑ̃.ʃe/
Giống cái tranchée
/tʁɑ̃.ʃe/
tranchées
/tʁɑ̃.ʃe/

tranché /tʁɑ̃.ʃe/

  1. Rõ nét, rõ rệt.
    Couleurs tranchées — màu sắc rõ nét
    Ligne de démarcation tranchée — ranh giới rõ rệt
  2. Quả quyết, dứt khoát.
    Affirmation tranchée — điều khẳng định dứt khoát

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]