transfusé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃s.fy.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transfusé /tʁɑ̃s.fy.ze/ |
transfusé /tʁɑ̃s.fy.ze/ |
transfusé gđ /tʁɑ̃s.fy.ze/
- (Y học) Người được chuyền máu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “transfusé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)