Bước tới nội dung

transmontane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtrænts.ˈmɑːn.ˌteɪn/

Tính từ

transmontane /ˌtrænts.ˈmɑːn.ˌteɪn/

  1. Bên kia núi.

Tham khảo