Bước tới nội dung

transversale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/

Tính từ

transversale gc /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/

  1. Xem transversal

Danh từ

transversale gc /tʁɑ̃s.vɛʁ.sal/

  1. (Toán học) Đường hoành.
    Transversale coupant les côtés d’un triangle — đường hoành cắt các cạnh của một tam giác

Tham khảo