Bước tới nội dung

trawl-net

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɔl.ˈnɛt/

Danh từ

trawl-net /ˈtrɔl.ˈnɛt/

  1. Lưới (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net-net).

Tham khảo