trinket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtrɪŋ.kət]

Danh từ[sửa]

trinket /ˈtrɪŋ.kət/

  1. Đồ nữ trang rẻ tiền.

Tham khảo[sửa]