Bước tới nội dung

tripaille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.paj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tripaille
/tʁi.paj/
tripailles
/tʁi.paj/

tripaille gc /tʁi.paj/

  1. (Thông tục) Đống lòng.
    Des tripailles d’animaux jonchaient le sol — những đống lông thú bừa bãi trên mặt đất

Tham khảo