triumvir
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /trɑɪ.ˈəm.vɜː/
Danh từ
triumvir (số nhiều triumviri hoặc triumvirs)
- (Sử học) Tam hùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “triumvir”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
triumvir gđ
- (Sử học) Tam hùng (cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triumvir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)