tsigane
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tsi.ɡan/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
| Giống cái | tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
tsigane /tsi.ɡan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
tsigane gđ /tsi.ɡan/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tsigane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)