tuerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ty.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tuerie /ty.ʁi/ |
tueries /ty.ʁi/ |
tuerie gc /ty.ʁi/
- Sự chém giết; cuộc tàn sát.
- Tuerie de Mylai — sự tàn sát ở Mỹ Lai
- Lò sát sinh nhỏ (ở nông thôn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tuerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)