Bước tới nội dung

tulle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tulle /ˈtuːl/

  1. Vải tuyn (để may màn).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tulle
/tyl/
tulles
/tyl/

tulle /tyl/

  1. Vải tuyn.

Tham khảo