tumescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sᵊnt/
Tính từ
tumescent /.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tumescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ty.mɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tumescent /ty.mɛ.sɑ̃/ |
tumescent /ty.mɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | tumescent /ty.mɛ.sɑ̃/ |
tumescent /ty.mɛ.sɑ̃/ |
tumescent /ty.mɛ.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tumescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)