Bước tới nội dung

turbé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
turbé
/tyʁ.be/
turbés
/tyʁ.be/

turbé /tyʁ.be/

  1. Mộ bát úp (của người Hồi giáo).

Tham khảo