turgescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtɜː.ˈdʒɛ.sᵊnt/
Tính từ
turgescent /ˌtɜː.ˈdʒɛ.sᵊnt/
- Cương.
- (Nghĩa bóng) Huênh hoang, khoa trương (văn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “turgescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)