Bước tới nội dung

turkey

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜː.ki/
Hoa Kỳ

Danh từ

turkey /ˈtɜː.ki/

  1. (Động vật học) Gà tây.

Tham khảo