twelvemonth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌməntθ/
Danh từ
twelvemonth /.ˌməntθ/
- Một năm.
- for nearly a twelvemonth — đã gần một năm
- this day twelvemonth — ngày này năm sau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “twelvemonth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)