Bước tới nội dung

two-position

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtuː.pə.ˈzɪ.ʃən/

Danh từ

two-position /ˈtuː.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Hai vị trí.

Tham khảo