Bước tới nội dung

tyttebar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tyttebar tyttebæret
Số nhiều tyttebær tyttebæra, tyttebærene

tyttebar

  1. Một loại trái nhỏ như sim, màu đỏ ăn được, thường dùng để làm mứt.
    å plukke tyttebær

Tham khảo