Bước tới nội dung

udi

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh Udi.

Ký tự

[sửa]

udi

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho tiếng Udi.

Tiếng Alchuka

[sửa]

Danh từ

[sửa]

udi

  1. Rừng.

Tiếng Latinh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ūdī

  1. Dạng biến tố của ūdus:
    1. danh cách/hô cáchgiống đực số nhiều
    2. sinh cáchgiống đực/giống trung số ít

Tiếng Slovene

[sửa]

Danh từ

[sửa]

udi

  1. Dạng danh cách/cách công cụ số nhiều của ud

Tiếng Ternate

[sửa]

Động từ

[sửa]

Động từ

[sửa]

udi

  1. (ngoại động từ) Lái tàu thủy.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của udi
số ít số nhiều
gộp không gộp
ngôi 1 toudi foudi miudi
ngôi 2 noudi niudi
ngôi
3
giống đực oudi iudi
youdi (cổ)
giống cái moudi
giống trung iudi

Tham khảo

[sửa]
  • Rika Hayami-Allen (2001), A descriptive study of the language of Ternate, the northern Moluccas, Indonesia, University of Pittsburgh