Bước tới nội dung

ugly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

ugly (so sánh hơn uglier, so sánh nhất ugliest)

  1. Xấu, xấu xí.
    as ugly as sin — xấu như ma
    to grow ugly — xấu đi
  2. Xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ.
    ugly news — tin xấu
    ugly weather — tiết trời xấu
    an ugly customer — (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ

Tham khảo