ultrasonic
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ʌltɹəˈsɒnɪk/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɒnɪk
Tính từ
[sửa]ultrasonic (so sánh hơn more ultrasonic, so sánh nhất most ultrasonic)
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp ultrasonique, tương đương với ultra- + sonic.
Tính từ
[sửa]ultrasonic gđ hoặc gt (số ít giống cái ultrasonică, số nhiều giống đực ultrasonici, số nhiều giống cái và giống trung ultrasonice)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | ultrasonic | ultrasonică | ultrasonici | ultrasonice | |||
| xác định | ultrasonicul | ultrasonica | ultrasonicii | ultrasonicele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | ultrasonic | ultrasonice | ultrasonici | ultrasonice | |||
| xác định | ultrasonicului | ultrasonicei | ultrasonicilor | ultrasonicelor | ||||
Thể loại:
- Từ có tiền tố ultra- tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒnɪk
- Vần:Tiếng Anh/ɒnɪk/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- en:Âm học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ có tiền tố ultra- tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani
