umbel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈəm.bəl/
Danh từ
umbel /ˈəm.bəl/
- (Thực vật học) Tán (kiểu cụm hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “umbel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)