Bước tới nội dung

umiak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈuː.mi.ˌæk/

Danh từ

umiak /ˈuː.mi.ˌæk/

  1. Thuyền da (của người Et-ki-mô).

Tham khảo