unaccustomed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈkəs.təmd/
Tính từ
unaccustomed /ˌən.ə.ˈkəs.təmd/
- Không thường xảy ra, bất thường, ít có.
- Không quen.
- unaccustomed to do something — không quen làm việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unaccustomed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)