Bước tới nội dung

unadulterated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ə.ˈdəl.tə.ˌreɪ.təd/

Tính từ

unadulterated /ˌən.ə.ˈdəl.tə.ˌreɪ.təd/

  1. Không pha.
  2. Thật; không bị giả mạo, không pha.
  3. (Nghĩa bóng) Thuần khiết; hoàn toàn.
    unadulterated nonsense — điều vô lý hoàn toàn

Tham khảo