Bước tới nội dung

uncalled-for

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈkɔld.ˌfɔr/

Tính từ

uncalled-for /ˌən.ˈkɔld.ˌfɔr/

  1. Không cần thiết; không đáng.
    an uncalled-for rebuke — lời khiển trách không cần thiết; lời khiển trách không đáng

Tham khảo