Bước tới nội dung

uncaused

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈkɔzd/

Tính từ

uncaused /.ˈkɔzd/

  1. Không được gây ra, không được tạo ra; sẵn có.

Tham khảo