unceasing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsi.sɪŋ/
Tính từ
unceasing /.ˈsi.sɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unceasing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unceasing /.ˈsi.sɪŋ/