uncharitable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtʃæ.rə.tə.bəl/
Tính từ
uncharitable /.ˈtʃæ.rə.tə.bəl/
- Không nhân đức; không từ thiện.
- Hà khắc, khắc nghiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uncharitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)