uncountable
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ʌnˈkaʊntəbl̩/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]uncountable (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “uncountable”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)