Bước tới nội dung

uncountable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ un- + countable.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

uncountable (không so sánh được)

  1. Không đếm được, không tính được, vô kể, vô số.

Từ phái sinh

[sửa]


Tham khảo

[sửa]