underdeveloped

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

underdeveloped /ˌən.dɜː.dɪ.ˈvɛ.ləpt/

  1. Phát triển chưa đầy đủ.
  2. (Nhiếp ảnh) Rửa non.

Tham khảo[sửa]