underdeveloped
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.dɪ.ˈvɛ.ləpt/
Tính từ
underdeveloped /ˌən.dɜː.dɪ.ˈvɛ.ləpt/
- Phát triển chưa đầy đủ.
- (Nhiếp ảnh) Rửa non.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underdeveloped”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)