Bước tới nội dung

underfeed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.dɜː.ˈfid/

Động từ

underfeed underfed /ˌən.dɜː.ˈfid/

  1. Cho thiếu ăn, cho ăn đói.
  2. Thiếu ăn.

Tham khảo