undergo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌʌn.də.ˈɡəʊ/
Ngoại động từ
undergo ngoại động từ underwent; undergone /ˌən.dɜː.ˈɡoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undergo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)