undergraduate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ˈɡræ.dʒə.wət/
Danh từ
undergraduate (số nhiều undergraduates) /ˌən.dɜː.ˈɡræ.dʒə.wət/
- Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undergraduate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)